Gateway Express

Nhóm 5701

Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện

Carpets and other textile floor coverings, knotted, whether or not made up

Mã HS chi tiết (7 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
57.01.10.10 - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.01.10.90 - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.01.90.11 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.01.90.19 - - - Loại khác m2/chiếc 12 —
57.01.90.20 - - Từ xơ đay m2/chiếc 12 —
57.01.90.91 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12 —
57.01.90.99 - - - Loại khác m2/chiếc 12 —