Nhóm 5608
Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt
Knotted netting of twine, cordage or rope; made up fishing nets and other made up nets, of textile materials
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 56.08.11.00 | - - Lưới đánh cá thành phẩm | kg/m | 12 | — |
| 56.08.19.20 | - - - Túi lưới | kg/m | 12 | — |
| 56.08.19.90 | - - - Loại khác | kg/m | 10 | — |
| 56.08.90.10 | - - Túi lưới | kg/m | 12 | — |
| 56.08.90.90 | - - Loại khác | kg/m | 10 | — |