Nhóm 5607
Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic
Twine, cordage, ropes and cables, whether or not plaited or braided and whether or not impregnated, coated, covered or sheathed with rubber or plastics
Mã HS chi tiết (11 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 56.07.21.00 | - - Dây xe để buộc hoặc đóng kiện | kg/m | 12 | — |
| 56.07.29.00 | - - Loại khác | kg/m | 12 | — |
| 56.07.41.00 | - - Dây xe để buộc hoặc đóng kiện | kg/m | 12 | — |
| 56.07.49.00 | - - Loại khác | kg/m | 12 | — |
| 56.07.50.10 | - - Sợi bện (cord) cho dây đai chữ V làm từ xơ nhân tạo đã xử lý bằng resorcinol formaldehyde; sợi polyamit và sợi polytetrafloro-ethylen có độ mảnh lớn hơn 10.000 decitex, dùng để làm kín các loại bơm, van và các sản phẩm tương tự | kg/m | 12 | — |
| 56.07.50.90 | - - Loại khác | kg/m | 12 | — |
| 56.07.90.10 | - - Từ các xơ tái tạo | kg/m | 12 | — |
| 56.07.90.21 | - - - Từ xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee) | kg/m | 12 | — |
| 56.07.90.22 | - - - Từ các xơ (lá thực vật) cứng khác | kg/m | 12 | — |
| 56.07.90.30 | - - Từ đay hoặc các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03 | kg/m | 12 | — |
| 56.07.90.90 | - - Loại khác | kg/m | 12 | — |