Nhóm 5604
Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt; sợi dệt, và dải và dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic
Rubber thread and cord, textile covered; textile yarn, and strip and the like of heading 54.04 or 54.05, impregnated, coated, covered or sheathed with rubber or plastics
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 56.04.10.00 | - Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt | kg/m | 5 | — |
| 56.04.90.10 | - - Chỉ giả catgut, bằng sợi tơ tằm | kg/m | 5 | — |
| 56.04.90.20 | - - Sợi dệt được ngâm tẩm cao su | kg/m | 5 | — |
| 56.04.90.30 | - - Sợi có độ bền cao từ polyeste, ni lông hoặc polyamit khác hoặc từ viscose rayon | kg/m | 5 | — |
| 56.04.90.90 | - - Loại khác | kg/m | 5 | — |