Nhóm 5603
Các sản phẩm không dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp
Nonwovens, whether or not impregnated, coated, covered or laminated
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 56.03.11.00 | - - Định lượng không quá 25 g/m2 | kg/m/m2 | 12 | — |
| 56.03.12.00 | - - Định lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2 | kg/m/m2 | 12 | — |
| 56.03.13.00 | - - Định lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2 | kg/m/m2 | 12 | — |
| 56.03.14.00 | - - Định lượng trên 150 g/m2 | kg/m/m2 | 12 | — |
| 56.03.91.00 | - - Định lượng không quá 25 g/m2 | kg/m/m2 | 12 | — |
| 56.03.92.00 | - - Định lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2 | kg/m/m2 | 12 | — |
| 56.03.93.00 | - - Định lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2 | kg/m/m2 | 12 | — |
| 56.03.94.00 | - - Định lượng trên 150 g/m2 | kg/m/m2 | 12 | — |