Nhóm 5602
Phớt, nỉ đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp
Felt, whether or not impregnated, coated, covered or laminated
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 56.02.10.00 | - Phớt, nỉ xuyên kim và vải khâu đính | kg/m/m2 | 12 | — |
| 56.02.21.00 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg/m/m2 | 12 | — |
| 56.02.29.00 | - - Từ các vật liệu dệt khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 56.02.90.00 | - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |