Nhóm 5601
Mền xơ bằng vật liệu dệt và các sản phẩm của nó; các loại xơ dệt, chiều dài không quá 5 mm (xơ vụn), bụi xơ và kết xơ (neps)
Wadding of textile materials and articles thereof; textile fibres, not exceeding 5 mm in length (flock), textile dust and mill neps
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 56.01.21.00 | - - Từ bông | kg/m | 5 | — |
| 56.01.22.10 | - - - Tô (tow) đầu lọc thuốc lá (SEN) | kg/m | 5 | — |
| 56.01.22.90 | - - - Loại khác | kg/m | 5 | — |
| 56.01.29.00 | - - Loại khác | kg/m | 5 | — |
| 56.01.30.10 | - - Xơ vụn polyamit | kg/m | 5 | — |
| 56.01.30.20 | - - Xơ vụn bằng polypropylen | kg/m | 5 | — |
| 56.01.30.90 | - - Loại khác | kg/m | 5 | — |