Gateway Express

Nhóm 5516

Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo

Woven fabrics of artificial staple fibres

Mã HS chi tiết (20 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
55.16.11.00 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng kg/m/m2 12
55.16.12.00 - - Đã nhuộm kg/m/m2 12
55.16.13.00 - - Từ các sợi có các màu khác nhau kg/m/m2 12
55.16.14.00 - - Đã in kg/m/m2 12
55.16.21.00 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng kg/m/m2 12
55.16.22.00 - - Đã nhuộm kg/m/m2 12
55.16.23.00 - - Từ các sợi có các màu khác nhau kg/m/m2 12
55.16.24.00 - - Đã in kg/m/m2 12
55.16.31.00 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng kg/m/m2 12
55.16.32.00 - - Đã nhuộm kg/m/m2 12
55.16.33.00 - - Từ các sợi có các màu khác nhau kg/m/m2 12
55.16.34.00 - - Đã in kg/m/m2 12
55.16.41.00 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng kg/m/m2 12
55.16.42.00 - - Đã nhuộm kg/m/m2 12
55.16.43.00 - - Từ các sợi có các màu khác nhau kg/m/m2 12
55.16.44.00 - - Đã in kg/m/m2 12
55.16.91.00 - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng kg/m/m2 12
55.16.92.00 - - Đã nhuộm kg/m/m2 12
55.16.93.00 - - Từ các sợi có các màu khác nhau kg/m/m2 12
55.16.94.00 - - Đã in kg/m/m2 12