Gateway Express

Nhóm 5515

Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp

Other woven fabrics of synthetic staple fibres

Mã HS chi tiết (10 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
55.15.11.00 - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple viscose rayon kg/m/m2 12
55.15.12.00 - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo kg/m/m2 12
55.15.13.00 - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn kg/m/m2 12
55.15.19.00 - - Loại khác kg/m/m2 12
55.15.21.00 - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo kg/m/m2 12
55.15.22.00 - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn kg/m/m2 12
55.15.29.00 - - Loại khác kg/m/m2 12
55.15.91.00 - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo kg/m/m2 12
55.15.99.10 - - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn kg/m/m2 12
55.15.99.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12