Nhóm 5514
Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2
Woven fabrics of synthetic staple fibres, containing less than 85% by weight of such fibres, mixed mainly or solely with cotton, of a weight exceeding 170 g/m2
Mã HS chi tiết (12 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.14.11.00 | - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.14.12.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.14.19.00 | - - Vải dệt thoi khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.14.21.00 | - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.14.22.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.14.23.00 | - - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.14.29.00 | - - Vải dệt thoi khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.14.30.00 | - Từ các sợi có các màu khác nhau | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.14.41.00 | - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.14.42.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.14.43.00 | - - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.14.49.00 | - - Vải dệt thoi khác | kg/m/m2 | 12 | — |