Nhóm 5513
Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2
Woven fabrics of synthetic staple fibres, containing less than 85% by weight of such fibres, mixed mainly or solely with cotton, of a weight not exceeding 170 g/m2
Mã HS chi tiết (11 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.13.11.00 | - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.13.12.00 | - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.13.13.00 | - - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.13.19.00 | - - Vải dệt thoi khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.13.21.00 | - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.13.23.00 | - - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.13.29.00 | - - Vải dệt thoi khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.13.31.00 | - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.13.39.00 | - - Vải dệt thoi khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.13.41.00 | - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.13.49.00 | - - Vải dệt thoi khác | kg/m/m2 | 12 | — |