Nhóm 5512
Các loại vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng
Woven fabrics of synthetic staple fibres, containing 85% or more by weight of synthetic staple fibres
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.12.11.00 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.12.19.00 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.12.21.00 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.12.29.00 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.12.91.00 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 55.12.99.00 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |