Nhóm 5511
Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple nhân tạo, đã đóng gói để bán lẻ
Yarn (other than sewing thread) of man-made staple fibres, put up for retail sale
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.11.10.10 | - - Sợi dệt kim, sợi móc và chỉ thêu | kg | 5 | — |
| 55.11.10.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 55.11.20.10 | - - Sợi dệt kim, sợi móc và chỉ thêu | kg | 5 | — |
| 55.11.20.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 55.11.30.00 | - Từ xơ staple tái tạo | kg | 5 | — |