Nhóm 5510
Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tái tạo, chưa đóng gói để bán lẻ
Yarn (other than sewing thread) of artificial staple fibres, not put up for retail sale
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.10.11.00 | - - Sợi đơn | kg | 5 | — |
| 55.10.12.00 | - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | kg | 5 | — |
| 55.10.20.00 | - Sợi khác, được pha chủ yếu hoặc duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg | 5 | — |
| 55.10.30.00 | - Sợi khác, được pha chủ yếu hoặc duy nhất với bông | kg | 5 | — |
| 55.10.90.00 | - Sợi khác | kg | 5 | — |