Nhóm 5509
Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ
Yarn (other than sewing thread) of synthetic staple fibres, not put up for retail sale
Mã HS chi tiết (19 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.09.11.00 | - - Sợi đơn | kg | 5 | — |
| 55.09.12.00 | - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | kg | 5 | — |
| 55.09.21.00 | - - Sợi đơn | kg | 5 | — |
| 55.09.22.00 | - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | kg | 5 | — |
| 55.09.31.00 | - - Sợi đơn | kg | 5 | — |
| 55.09.32.00 | - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | kg | 5 | — |
| 55.09.41.00 | - - Sợi đơn | kg | 5 | — |
| 55.09.42.00 | - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | kg | 5 | — |
| 55.09.51.00 | - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple tái tạo | kg | 5 | — |
| 55.09.52.10 | - - - Sợi đơn | kg | 0 | — |
| 55.09.52.90 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 55.09.53.00 | - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông | kg | 5 | — |
| 55.09.59.00 | - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 55.09.61.00 | - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg | 5 | — |
| 55.09.62.00 | - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông | kg | 5 | — |
| 55.09.69.00 | - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 55.09.91.00 | - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg | 5 | — |
| 55.09.92.00 | - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông | kg | 5 | — |
| 55.09.99.00 | - - Loại khác | kg | 5 | — |