Nhóm 5508
Chỉ khâu làm từ xơ staple nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ
Sewing thread of man-made staple fibres, whether or not put up for retail sale
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.08.10.10 | - - Đã đóng gói để bán lẻ | kg | 5 | — |
| 55.08.10.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 55.08.20.10 | - - Đã đóng gói để bán lẻ | kg | 5 | — |
| 55.08.20.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |