Nhóm 5507
Xơ staple tái tạo, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi
Artificial staple fibres, carded, combed or otherwise processed for spinning
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.07.00.00 | Xơ staple tái tạo, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi | kg | 0 | — |