Nhóm 5506
Xơ staple tổng hợp, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi
Synthetic staple fibres, carded, combed or otherwise processed for spinning
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.06.10.00 | - Từ ni lông hoặc các polyamit khác | kg | 0 | — |
| 55.06.20.00 | - Từ các polyeste | kg | 0 | — |
| 55.06.30.00 | - Từ acrylic hoặc modacrylic | kg | 0 | — |
| 55.06.40.00 | - Từ polypropylen | kg | 0 | — |
| 55.06.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |