Nhóm 5505
Phế liệu (kể cả phế liệu xơ, phế liệu sợi và nguyên liệu tái chế) từ xơ nhân tạo
Waste (including noils, yarn waste and garnetted stock) of man-made fibres
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.05.10.00 | - Từ các xơ tổng hợp | kg | 3 | — |
| 55.05.20.00 | - Từ các xơ tái tạo | kg | 3 | — |