Nhóm 5504
Xơ staple tái tạo, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi
Artificial staple fibres, not carded, combed or otherwise processed for spinning
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.04.10.00 | - Từ viscose rayon | kg | 0 | — |
| 55.04.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |