Nhóm 5503
Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi
Synthetic staple fibres, not carded, combed or otherwise processed for spinning
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.03.11.00 | - - Từ các aramit | kg | 0 | — |
| 55.03.19.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 55.03.20.10 | - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | kg | 2 | — |
| 55.03.20.90 | - - Loại khác | kg | 2 | — |
| 55.03.30.00 | - Từ acrylic hoặc modacrylic | kg | 0 | — |
| 55.03.40.00 | - Từ polypropylen | kg | 0 | — |
| 55.03.90.10 | - - Từ polyvinyl alcohol | kg | 0 | — |
| 55.03.90.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |