Nhóm 5502
Tô (tow) filament tái tạo
Artificial filament tow
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.02.10.00 | - Từ xenlulo axetat | kg | 0 | — |
| 55.02.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |
Nhóm 5502
Artificial filament tow
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.02.10.00 | - Từ xenlulo axetat | kg | 0 | — |
| 55.02.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |