Gateway Express

Nhóm 5501

Tô (tow) filament tổng hợp

Synthetic filament tow

Mã HS chi tiết (6 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
55.01.11.00 - - Từ các aramit kg 0
55.01.19.00 - - Loại khác kg 0
55.01.20.00 - Từ các polyeste kg 0
55.01.30.00 - Từ acrylic hoặc modacrylic kg 0
55.01.40.00 - Từ polypropylen kg 0
55.01.90.00 - Loại khác kg 0