Nhóm 5408
Vải dệt thoi bằng sợi filament tái tạo, kể cả vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.05
Woven fabrics of artificial filament yarn, including woven fabrics obtained from materials of heading 54.05
Mã HS chi tiết (10 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.08.10.10 | - - Chưa tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.08.10.90 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.08.21.00 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.08.22.00 | - - Đã nhuộm | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.08.23.00 | - - Từ các sợi có các màu khác nhau | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.08.24.00 | - - Đã in | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.08.31.00 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.08.32.00 | - - Đã nhuộm | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.08.33.00 | - - Từ các sợi có các màu khác nhau | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.08.34.00 | - - Đã in | kg/m/m2 | 12 | — |