Nhóm 5407
Vải dệt thoi bằng sợi filament tổng hợp, kể cả vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.04
Woven fabrics of synthetic filament yarn, including woven fabrics obtained from materials of heading 54.04
Mã HS chi tiết (30 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.07.10.20 | - - Vải làm lốp xe; vải làm băng tải (SEN) | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.10.91 | - - - Chưa tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.10.99 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.20.00 | - Vải dệt thoi từ dải hoặc dạng tương tự | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.30.00 | - Vải dệt thoi đã được nêu ở Chú giải 9 Phần XI | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.41.10 | - - - Vải lưới ni lông dệt thoi từ sợi filament không xoắn thích hợp để sử dụng như vật liệu gia cố cho vải sơn dầu | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.41.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.42.00 | - - Đã nhuộm | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.43.00 | - - Từ các sợi có các màu khác nhau | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.44.00 | - - Đã in | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.51.00 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.52.00 | - - Đã nhuộm | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.53.00 | - - Từ các sợi có các màu khác nhau | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.54.00 | - - Đã in | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.61.10 | - - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.61.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.69.10 | - - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.69.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.71.00 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.72.00 | - - Đã nhuộm | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.73.00 | - - Từ các sợi có các màu khác nhau | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.74.00 | - - Đã in | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.81.00 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.82.00 | - - Đã nhuộm | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.83.00 | - - Từ các sợi có các màu khác nhau | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.84.00 | - - Đã in | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.91.00 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.92.00 | - - Đã nhuộm | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.93.00 | - - Từ các sợi có các màu khác nhau | kg/m/m2 | 12 | — |
| 54.07.94.00 | - - Đã in | kg/m/m2 | 12 | — |