Nhóm 5406
Nhóm 5406
Heading 5406
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.06.00.00 | Sợi filament nhân tạo (trừ chỉ khâu), đã đóng gói để bán lẻ | kg | 5 | — |
Nhóm 5406
Heading 5406
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.06.00.00 | Sợi filament nhân tạo (trừ chỉ khâu), đã đóng gói để bán lẻ | kg | 5 | — |