Nhóm 5404
Sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh từ 67 decitex trở lên và kích thước mặt cắt ngang không quá 1 mm; dải và dạng tương tự (ví dụ, sợi rơm nhân tạo) từ vật liệu dệt tổng hợp có chiều rộng bề mặt không quá 5 mm
Synthetic monofilament of 67 decitex or more and of which no cross-sectional dimension exceeds 1 mm; strip and the like (for example, artificial straw) of synthetic textile materials of an apparent width not exceeding 5 mm
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.04.11.00 | - - Từ nhựa đàn hồi | kg | 0 | — |
| 54.04.12.00 | - - Loại khác, từ polypropylen | kg | 0 | — |
| 54.04.19.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 54.04.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |