Nhóm 5403
Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex
Artificial filament yarn (other than sewing thread), not put up for retail sale, including artificial monofilament of less than 67 decitex
Mã HS chi tiết (13 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.03.10.00 | - Sợi có độ bền cao từ viscose rayon | kg | 0 | — |
| 54.03.31.10 | - - - Sợi dún | kg | 0 | — |
| 54.03.31.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 54.03.32.10 | - - - Sợi dún | kg | 0 | — |
| 54.03.32.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 54.03.33.10 | - - - Sợi dún | kg | 0 | — |
| 54.03.33.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 54.03.39.10 | - - - Sợi dún | kg | 0 | — |
| 54.03.39.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 54.03.41.10 | - - - Sợi dún | kg | 0 | — |
| 54.03.41.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 54.03.42.00 | - - Từ xenlulo axetat | kg | 0 | — |
| 54.03.49.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |