Nhóm 5402
Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex
Synthetic filament yarn (other than sewing thread), not put up for retail sale, including synthetic monofilament of less than 67 decitex
Mã HS chi tiết (27 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.02.11.00 | - - Từ các aramit | kg | 0 | — |
| 54.02.19.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 54.02.20.00 | - Sợi có độ bền cao làm từ polyeste, đã hoặc chưa làm dún | kg | 3 | — |
| 54.02.31.00 | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 50 tex | kg | 0 | — |
| 54.02.32.00 | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn trên 50 tex | kg | 0 | — |
| 54.02.33.10 | - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | kg | 3 | — |
| 54.02.33.90 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 54.02.34.00 | - - Từ polypropylen | kg | 0 | — |
| 54.02.39.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 54.02.44.10 | - - - Từ các polyeste | kg | 3 | — |
| 54.02.44.20 | - - - Từ polypropylen | kg | 3 | — |
| 54.02.44.90 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 54.02.45.00 | - - Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khác | kg | 0 | — |
| 54.02.46.10 | - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | kg | 3 | — |
| 54.02.46.90 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 54.02.47.10 | - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | kg | 3 | — |
| 54.02.47.90 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 54.02.48.00 | - - Loại khác, từ polypropylen | kg | 0 | — |
| 54.02.49.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 54.02.51.00 | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác | kg | 0 | — |
| 54.02.52.00 | - - Từ các polyeste | kg | 3 | — |
| 54.02.53.00 | - - Từ polypropylen | kg | 0 | — |
| 54.02.59.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 54.02.61.00 | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác | kg | 0 | — |
| 54.02.62.00 | - - Từ các polyeste | kg | 3 | — |
| 54.02.63.00 | - - Từ polypropylen | kg | 0 | — |
| 54.02.69.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |