Nhóm 5401
Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ
Sewing thread of man-made filaments, whether or not put up for retail sale
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.01.10.10 | - - Đã đóng gói để bán lẻ | kg/m | 5 | — |
| 54.01.10.90 | - - Loại khác | kg/m | 5 | — |
| 54.01.20.10 | - - Đã đóng gói để bán lẻ | kg/m | 5 | — |
| 54.01.20.90 | - - Loại khác | kg/m | 5 | — |