Nhóm 5311
Vải dệt thoi từ các loại sợi dệt gốc thực vật khác; vải dệt thoi từ sợi giấy
Woven fabrics of other vegetable textile fibres; woven fabrics of paper yarn
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 53.11.00.10 | - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/m/m2 | 12 | — |
| 53.11.00.20 | - Vải bố (burlap) từ xơ chuối abaca (SEN) | kg/m/m2 | 12 | — |
| 53.11.00.90 | - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |