Nhóm 5310
Vải dệt thoi từ sợi đay hoặc từ các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03
Woven fabrics of jute or of other textile bast fibres of heading 53.03
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 53.10.10.10 | - - Vải dệt vân điểm | kg/m/m2 | 12 | — |
| 53.10.10.90 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 53.10.90.00 | - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |