Nhóm 5309
Vải dệt thoi từ sợi lanh
Woven fabrics of flax
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 53.09.11.00 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 53.09.19.00 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 53.09.21.00 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 53.09.29.00 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |