Nhóm 5308
Sợi từ các loại xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy
Yarn of other vegetable textile fibres; paper yarn
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 53.08.10.00 | - Sợi dừa | kg | 5 | — |
| 53.08.20.00 | - Sợi gai dầu | kg | 5 | — |
| 53.08.90.10 | - - Sợi giấy | kg | 5 | — |
| 53.08.90.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |