Nhóm 5307
Sợi đay hoặc sợi từ các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03
Yarn of jute or of other textile bast fibres of heading 53.03
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 53.07.10.00 | - Sợi đơn | kg | 5 | — |
| 53.07.20.00 | - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | kg | 5 | — |