Nhóm 5306
Sợi lanh
Flax yarn
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 53.06.10.00 | - Sợi đơn | kg | 3 | — |
| 53.06.20.00 | - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | kg | 3 | — |
Nhóm 5306
Flax yarn
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 53.06.10.00 | - Sợi đơn | kg | 3 | — |
| 53.06.20.00 | - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | kg | 3 | — |