Gateway Express

Nhóm 5211

Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có định lượng trên 200 g/m2

Woven fabrics of cotton, containing less than 85% by weight of cotton, mixed mainly or solely with man-made fibres, weighing more than 200 g/m2

Mã HS chi tiết (18 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
52.11.11.00 - - Vải vân điểm kg/m/m2 12
52.11.12.00 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân kg/m/m2 12
52.11.19.00 - - Vải dệt khác kg/m/m2 12
52.11.20.00 - Đã tẩy trắng kg/m/m2 12
52.11.31.00 - - Vải vân điểm kg/m/m2 12
52.11.32.00 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân kg/m/m2 12
52.11.39.00 - - Vải dệt khác kg/m/m2 12
52.11.41.10 - - - Vải Ikat(SEN) kg/m/m2 12
52.11.41.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12
52.11.42.00 - - Vải denim kg/m/m2 12
52.11.43.00 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi khác, kể cả vải vân chéo dấu nhân kg/m/m2 12
52.11.49.00 - - Vải dệt khác kg/m/m2 12
52.11.51.10 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) kg/m/m2 12
52.11.51.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12
52.11.52.10 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) kg/m/m2 12
52.11.52.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12
52.11.59.10 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) kg/m/m2 12
52.11.59.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12