Gateway Express

Nhóm 5209

Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, định lượng trên 200 g/m2

Woven fabrics of cotton, containing 85% or more by weight of cotton, weighing more than 200 g/m2

Mã HS chi tiết (20 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
52.09.11.10 - - - Vải duck và vải canvas(SEN) kg/m/m2 12
52.09.11.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12
52.09.12.00 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân kg/m/m2 12
52.09.19.00 - - Vải dệt khác kg/m/m2 12
52.09.21.00 - - Vải vân điểm kg/m/m2 12
52.09.22.00 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân kg/m/m2 12
52.09.29.00 - - Vải dệt khác kg/m/m2 12
52.09.31.00 - - Vải vân điểm kg/m/m2 12
52.09.32.00 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo dấu nhân kg/m/m2 12
52.09.39.00 - - Vải dệt khác kg/m/m2 12
52.09.41.00 - - Vải vân điểm kg/m/m2 12
52.09.42.00 - - Vải denim kg/m/m2 12
52.09.43.00 - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi khác, kể cả vải vân chéo dấu nhân kg/m/m2 12
52.09.49.00 - - Vải dệt khác kg/m/m2 12
52.09.51.10 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) kg/m/m2 12
52.09.51.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12
52.09.52.10 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) kg/m/m2 12
52.09.52.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12
52.09.59.10 - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) kg/m/m2 12
52.09.59.90 - - - Loại khác kg/m/m2 12