Nhóm 5204
Chỉ khâu làm từ bông, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ
Cotton sewing thread, whether or not put up for retail sale
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 52.04.11.10 | - - - Chưa tẩy trắng | kg | 5 | — |
| 52.04.11.90 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 52.04.19.00 | - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 52.04.20.00 | - Đã đóng gói để bán lẻ | kg | 5 | — |