Nhóm 5203
Xơ bông, chải thô hoặc chải kỹ
Cotton, carded or combed
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 52.03.00.00 | Xơ bông, chải thô hoặc chải kỹ | kg | 0 | — |
Nhóm 5203
Cotton, carded or combed
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 52.03.00.00 | Xơ bông, chải thô hoặc chải kỹ | kg | 0 | — |