Nhóm 5202
Phế liệu bông (kể cả phế liệu sợi và bông tái chế)
Cotton waste (including yarn waste and garnetted stock)
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 52.02.10.00 | - Phế liệu sợi (kể cả phế liệu chỉ) | kg | 10 | — |
| 52.02.91.00 | - - Bông tái chế | kg | 10 | — |
| 52.02.99.00 | - - Loại khác | kg | 10 | — |