Nhóm 5201
Nhóm 5201
Heading 5201
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 52.01.00.00 | Xơ bông, chưa chải thô hoặc chưa chải kỹ | kg | 0 | — |
Nhóm 5201
Heading 5201
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 52.01.00.00 | Xơ bông, chưa chải thô hoặc chưa chải kỹ | kg | 0 | — |