Nhóm 5112
Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải kỹ hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải kỹ
Woven fabrics of combed wool or of combed fine animal hair
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 51.12.11.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/m/m2 | 12 | — |
| 51.12.11.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 51.12.19.10 | - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/m/m2 | 12 | — |
| 51.12.19.90 | - - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 51.12.20.00 | - Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo | kg/m/m2 | 12 | — |
| 51.12.30.00 | - Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple nhân tạo | kg/m/m2 | 12 | — |
| 51.12.90.00 | - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |