Nhóm 5111
Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải thô hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải thô
Woven fabrics of carded wool or of carded fine animal hair
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 51.11.11.00 | - - Định lượng không quá 300 g/m2 | kg/m/m2 | 12 | — |
| 51.11.19.00 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 51.11.20.00 | - Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo | kg/m/m2 | 12 | — |
| 51.11.30.00 | - Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple nhân tạo | kg/m/m2 | 12 | — |
| 51.11.90.00 | - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |