Nhóm 5109
Sợi len lông cừu hoặc lông động vật loại mịn, đã đóng gói để bán lẻ
Yarn of wool or of fine animal hair, put up for retail sale
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 51.09.10.00 | - Có hàm lượng lông cừu hoặc lông động vật loại mịn chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng | kg | 5 | — |
| 51.09.90.00 | - Loại khác | kg | 5 | — |