Nhóm 5108
Sợi lông động vật loại mịn (chải thô hoặc chải kỹ), chưa đóng gói để bán lẻ
Yarn of fine animal hair (carded or combed), not put up for retail sale
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 51.08.10.00 | - Chải thô | kg | 5 | — |
| 51.08.20.00 | - Chải kỹ | kg | 5 | — |