Nhóm 5104
Nhóm 5104
Heading 5104
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 51.04.00.00 | Lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc thô tái chế | kg | 3 | — |
Nhóm 5104
Heading 5104
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 51.04.00.00 | Lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc thô tái chế | kg | 3 | — |