Gateway Express

Nhóm 5103

Phế liệu lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô, kể cả phế liệu sợi nhưng trừ lông tái chế

Waste of wool or of fine or coarse animal hair, including yarn waste but excluding garnetted stock

Mã HS chi tiết (3 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
51.03.10.00 - Xơ vụn từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn kg 10
51.03.20.00 - Phế liệu khác từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn kg 10
51.03.30.00 - Phế liệu từ lông động vật loại thô kg 10