Nhóm 5102
Lông động vật loại thô hoặc mịn, chưa chải thô hoặc chải kỹ
Fine or coarse animal hair, not carded or combed
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 51.02.11.00 | - - Của dê Ca-sơ-mia (len ca-sơ-mia) | kg | 0 | — |
| 51.02.19.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 51.02.20.00 | - Lông động vật loại thô | kg | 0 | — |