Nhóm 5007
Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm
Woven fabrics of silk or of silk waste
Mã HS chi tiết (9 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 50.07.10.20 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 50.07.10.30 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/m/m2 | 12 | — |
| 50.07.10.90 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 50.07.20.20 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 50.07.20.30 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/m/m2 | 12 | — |
| 50.07.20.90 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |
| 50.07.90.20 | - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12 | — |
| 50.07.90.30 | - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/m/m2 | 12 | — |
| 50.07.90.90 | - - Loại khác | kg/m/m2 | 12 | — |